Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 大田 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàtián] cánh đồng; đồng ruộng; ruộng đồng; ruộng nương。指大面积种植作物的田地。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 田
| ruộng | 田: | ruộng nương, đồng ruộng |
| điền | 田: | đồn điền; điền thổ; điền trạch |

Tìm hình ảnh cho: 大田 Tìm thêm nội dung cho: 大田
