Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 嫂夫人 trong tiếng Trung hiện đại:
[sǎofū·ren] bà chị (cách gọi kính trọng đối với vợ của bạn)。旧时对朋友尊称他的妻子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嫂
| dâu | 嫂: | con dâu, cô dâu |
| tẩu | 嫂: | tẩu tẩu (chị dâu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 夫
| phu | 夫: | phu phen tạp dịch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |

Tìm hình ảnh cho: 嫂夫人 Tìm thêm nội dung cho: 嫂夫人
