Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 分蘖 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēnniè] nhảy nhánh; đẻ nhánh; đâm nhánh。稻、麦、甘蔗等植物发育的时候,在幼苗靠近土壤的部分生出分枝。有的地区叫发棵。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 分
| phân | 分: | phân vân |
| phơn | 分: | phơn phớt |
| phần | 分: | một phần |
| phận | 分: | phận mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蘖
| nghiệt | 蘖: | cay nghiệt, nghiệt ngã |
| nghẹt | 蘖: | nghẹt thở |
| nghệt | 蘖: | nghệt mặt |

Tìm hình ảnh cho: 分蘖 Tìm thêm nội dung cho: 分蘖
