Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 字帖儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[zìtiěr] mảnh giấy; tấm thiếp。写着简单的话的纸片,多为通知、启事之类。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 字
| chữ | 字: | chữ viết, chữ nghĩa |
| tợ | 字: | tợ (tựa như) |
| tự | 字: | văn tự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 帖
| thiêm | 帖: | thiêm thiếp |
| thiếp | 帖: | thiếp mời |
| thiệp | 帖: | thiệp mời |
| thếp | 帖: | sơn son thếp vàng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 字帖儿 Tìm thêm nội dung cho: 字帖儿
