Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 异型 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 异型:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 异型 trong tiếng Trung hiện đại:

[yìxíng] dị hình; dị dạng。通常指某些材料截面形状不同于常见的方形、圆形的形状。
异型钢
thép dị hình
异型砖
gạch dị hình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 异

dị:dị hợm; dị thường, lập dị; li dị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 型

hình:điển hình, loại hình, mô hình
异型 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 异型 Tìm thêm nội dung cho: 异型