Từ: 俗語 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 俗語:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 俗 • 語

tục ngữ
Câu nói lưu truyền từ lâu đời.

Nghĩa của 俗语 trong tiếng Trung hiện đại:

[súyǔ] tục ngữ。通俗并广泛流行的定型的语句,简练而形象化,大多数是劳动人民创造出来的,反映人民的生活经验和愿望。如:天下无难事,只怕有心人。也叫俗话。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 俗

thói俗:thói quen, thói đời
tục俗:tục ngữ; phong tục; thông tục

Nghĩa chữ nôm của chữ: 語

ngỡ語:ngỡ là...
ngợ語:thấy ngờ ngợ
ngứa語:ngứa ngáy
ngửa語:ngửa mặt
ngữ語:ngôn ngữ, tục ngữ
俗語 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 俗語 Tìm thêm nội dung cho: 俗語