Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 结巴 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiē·ba] 1. nói lắp; cà lăm; nói cà lăm。口吃的通称。
他结巴得利害,半天说不出一句话。
anh ấy nói cà lăm quá, mãi không nói được một câu.
2. người nói lắp; người nói cà lăm。口吃的人。
他结巴得利害,半天说不出一句话。
anh ấy nói cà lăm quá, mãi không nói được một câu.
2. người nói lắp; người nói cà lăm。口吃的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 结
| kết | 结: | đoàn kết; kết bạn; kết hợp; kết quả; liên kết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 巴
| ba | 巴: | ba má; ba mươi |
| bơ | 巴: | bơ vơ; bờ phờ |
| bư | 巴: | |
| bưa | 巴: | |
| va | 巴: | va chạm |

Tìm hình ảnh cho: 结巴 Tìm thêm nội dung cho: 结巴
