Từ: 方剂 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 方剂:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 方剂 trong tiếng Trung hiện đại:

[fāngjì] đơn thuốc; toa thuốc; phương thuốc。药方1.。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 方

phương:bốn phương
vuông:vuông vức

Nghĩa chữ nôm của chữ: 剂

tễ:tễ (thuốc đã bào chế)
方剂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 方剂 Tìm thêm nội dung cho: 方剂