Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 九宫格儿 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 九宫格儿:
Nghĩa của 九宫格儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiǔgōnggér] giấy ca-rô; giấy ô vuông。练习汉字书法用的方格纸,每个大格再用"井"字形交叉的线分成九个小格。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 九
| cửu | 九: | bảng cửu chương; cửu tuyền |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 宫
| cung | 宫: | cung điện, cung đình, chính cung, đông cung; cung hình; tử cung; ngũ cung |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 格
| cách | 格: | cốt cách; đặc cách; tính cách; quy cách |
| ghếch | 格: | ghếch chân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 九宫格儿 Tìm thêm nội dung cho: 九宫格儿
