Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 损坏 trong tiếng Trung hiện đại:
[sǔnhuài] tổn hại; làm tổn hại。使失去原来的使用效能。
糖吃多了,容易损坏牙齿。
ăn nhiều đường quá sẽ làm hư răng.
糖吃多了,容易损坏牙齿。
ăn nhiều đường quá sẽ làm hư răng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 损
| tổn | 损: | tổn hại, tổn thất |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 坏
| hoai | 坏: | phân hoai |
| hoại | 坏: | bại hoại; huỷ hoại, phá hoại |
| hoải | 坏: | bải hoải |
| phôi | 坏: | phôi tử (sản phẩm chế tạo nửa chừng): phôi thép |

Tìm hình ảnh cho: 损坏 Tìm thêm nội dung cho: 损坏
