Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 定滑轮 trong tiếng Trung hiện đại:
[dìnghuálún] ròng rọc。位置固定的滑轮,使用时轮子转动而整个滑轮不发生位移。使用这种滑轮能够改变力的方向,但不能省力,也不能缩短路程。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 定
| định | 定: | chỉ định; chủ định; định kiến; nhất định; quyết định |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 滑
| cốt | 滑: | |
| gột | 滑: | gột rửa |
| gụt | 滑: | |
| hoạt | 滑: | hoạt kê; hoạt đầu (khéo luồn cúi); lộ hoạt (đường trơn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 轮
| luân | 轮: | luân phiên |

Tìm hình ảnh cho: 定滑轮 Tìm thêm nội dung cho: 定滑轮
