Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 炒鱿鱼 trong tiếng Trung hiện đại:
[chǎoyóuyú] cuốn gói; sa thải; đuổi đi; thải hồi。指解雇;因鱿鱼一潮就卷起来,所以用"炒鱿鱼"比喻卷铺盖。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 炒
| sao | 炒: | sao thuốc |
| xào | 炒: | xào nấu, xào khô, chiên xào |
| xáo | 炒: | xáo trộn, xáo măng, xào xáo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鱿
| vưu | 鱿: | vưu ngư (cá mực) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鱼
| ngư | 鱼: | lí ngư (cá chép); ngư nghiệp (nghề cá) |

Tìm hình ảnh cho: 炒鱿鱼 Tìm thêm nội dung cho: 炒鱿鱼
