Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 裤裆 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 裤裆:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 裤裆 trong tiếng Trung hiện đại:

[kùdāng] đũng quần。两条裤腿相连的地方。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 裤

khố:cái khố

Nghĩa chữ nôm của chữ: 裆

đang:đang (đũng quần)
裤裆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 裤裆 Tìm thêm nội dung cho: 裤裆