Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 催奶 trong tiếng Trung hiện đại:
[cuīnǎi] thúc sữa; kích thích tiết sữa (dùng thuốc hoặc thức ăn làm cho sản phụ có sữa)。用药品或食物使产妇分泌出乳汁。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 催
| thoi | 催: | |
| thui | 催: | đen thui, thui đốt |
| thòi | 催: | thiệt thòi |
| thôi | 催: | thôi rồi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 奶
| nái | 奶: | lợn nái (lợn giống) |
| nãi | 奶: | nãi đầu (núm vú); nãi nãi (tên gọi đàn bà) |

Tìm hình ảnh cho: 催奶 Tìm thêm nội dung cho: 催奶
