Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 宛然 trong tiếng Trung hiện đại:
[wǎnrán] giống như; như là; khác nào; tựa như; như là。仿佛;逼真地。
这里山清水秀,宛然桂林风景。
nơi đây non xanh nước biếc khác nào phong cảnh Quế Lâm.
这里山清水秀,宛然桂林风景。
nơi đây non xanh nước biếc khác nào phong cảnh Quế Lâm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 宛
| uyển | 宛: | uyển chuyển |
| uốn | 宛: | uốn éo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 然
| nhen | 然: | nhen lửa |
| nhiên | 然: | tự nhiên |
| nhơn | 然: | vẻ mặt nhơn nhơn |

Tìm hình ảnh cho: 宛然 Tìm thêm nội dung cho: 宛然
