Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 客栈 trong tiếng Trung hiện đại:
[kèzhàn] khách sạn bình dân; ký túc xá; nhà tập thể; nhà trọ (toà nhà cung cấp nơi ăn chốn ở cho những người có thu nhập thấp như sinh viên, công nhân...)。设备简陋的旅馆, 有的兼供客商堆货并代办转运。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 客
| khách | 客: | tiếp khách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 栈
| sạn | 栈: | khách sạn |

Tìm hình ảnh cho: 客栈 Tìm thêm nội dung cho: 客栈
