Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 风斗 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēngdǒu] đồ chắn gió (mùa đông lắp vào những chiếc cửa sổ, để thông không khí và cản gió, thường dán bằng hồ.)。(风斗儿)冬季安在窗户上的通气挡风的东西,多用纸糊成。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 风
| phong | 风: | phong trần; đông phong (gió đông) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 斗
| tẩu | 斗: | tẩu (nõ điếu), ống tẩu |
| điếu | 斗: | điếu cày, điếu đóm |
| đấu | 斗: | đấu gạo, đấu thóc |
| đẩu | 斗: | ghế đẩu, sao bắc đẩu |

Tìm hình ảnh cho: 风斗 Tìm thêm nội dung cho: 风斗
