Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 宣传弹 trong tiếng Trung hiện đại:
[xuānchuándàn] đạn pháo truyền đơn; bom truyền đơn。散发宣传品的炮弹或炸弹,用火炮发射或飞机投掷。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 宣
| tuyên | 宣: | tuyên bố |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 传
| truyền | 传: | truyền đi, truyền lệnh |
| truyện | 传: | truyện thơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 弹
| rờn | 弹: | xanh rờn |
| đan | 弹: | |
| đàn | 弹: | đàn gà, lạc đàn; đánh đàn |
| đạn | 弹: | bom đạn, lửa đạn, súng đạn |
| đận | 弹: | đà đận, lận đận |

Tìm hình ảnh cho: 宣传弹 Tìm thêm nội dung cho: 宣传弹
