Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 家常 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiācháng] việc nhà; chuyện nhà; chuyện gia đình; việc thường ngày; sinh hoạt thường ngày của gia đình。家庭日常生活。
家常话。
nói chuyện nhà.
家常便饭。
như cơm bữa.
她们俩谈起家常来。
hai chị ấy bàn chuyện gia đình.
家常话。
nói chuyện nhà.
家常便饭。
như cơm bữa.
她们俩谈起家常来。
hai chị ấy bàn chuyện gia đình.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 家
| gia | 家: | gia đình; gia dụng |
| nhà | 家: | nhà cửa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 常
| sàn | 常: | sàn nhà |
| thường | 常: | bình thường |
| xàng | 常: |

Tìm hình ảnh cho: 家常 Tìm thêm nội dung cho: 家常
