Từ: 宽洪 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 宽洪:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 宽洪 trong tiếng Trung hiện đại:

[kuānhóng] 1. vang bổng。(嗓音)宽而洪亮。
宽洪的哥声。
tiếng hát vang bổng.
2. khoan hồng; bao dung; rộng lượng。宽宏。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 宽

khoan:khoan khoái, khoan thai; khoan nhượng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 洪

hòng:hòng mong. hòng trông
hồng:hồng thuỷ
宽洪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 宽洪 Tìm thêm nội dung cho: 宽洪