Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 公畜 trong tiếng Trung hiện đại:
[gōngchù] con đực; con giống; gia súc giống。雄性牲畜,畜牧业上通常指留种用的。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 公
| công | 公: | công an; công bình; công chúa; công cốc; công kênh; công chứng, cửa công, phép công |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 畜
| súc | 畜: | súc vật |
| sục | 畜: | sục sạo |

Tìm hình ảnh cho: 公畜 Tìm thêm nội dung cho: 公畜
