Chữ 福 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 福, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 福:

福

Đây là các chữ cấu thành từ này: 福

福

Chiết tự chữ 福

[]

U+FA1B, tổng 14 nét, bộ Thị, kỳ 示 [礻]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

福

Nghĩa Trung Việt của từ 福


Chữ gần giống với 福:

䄓, 䄔, 䄕, 䄖, 福,

Chữ gần giống 福

Tự hình:

Tự hình chữ 福 Tự hình chữ 福 Tự hình chữ 福 Tự hình chữ 福

福 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 福 Tìm thêm nội dung cho: 福