Chữ 鐨 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鐨, chiết tự chữ PHÍ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鐨:

鐨

Đây là các chữ cấu thành từ này: 鐨

鐨

Chiết tự chữ 鐨

Chiết tự chữ phí bao gồm chữ 金 費 hoặc 釒 費 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 鐨 cấu thành từ 2 chữ: 金, 費
  • 金 ghim, găm, kim
  • 費 bỉ, phí, phía
  • 2. 鐨 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 費
  • 釒 kim, thực
  • 費 bỉ, phí, phía
  • []

    U+9428, tổng 20 nét, bộ Kim 钅 [金]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: 镄;
    Pinyin: fei4, zhuo1;
    Việt bính: fai3;

    鐨

    Nghĩa Trung Việt của từ 鐨


    phí, như "phí (chất fermium)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 鐨:

    䥔, 䥕, 䥖, 䥗, 䥘, 䥙, 䥚, 䥛, 䥜, 䦃, 䦄, 䦅, 鏷, 鏻, 鏾, 鐀, 鐂, 鐃, 鐇, 鐋, 鐍, 鐎, 鐏, 鐐, 鐒, 鐓, 鐔, 鐘, 鐙, 鐚, 鐛, 鐝, 鐠, 鐡, 鐣, 鐤, 鐦, 鐧, 鐨, 𨬟, 𨭌, 𨭍, 𨭏, 𨭑, 𨭒,

    Dị thể chữ 鐨

    镄,

    Chữ gần giống 鐨

    鉏, 鋙, 鋣, 鋢, 鋡, 鋠, 鋟, 鋞, 鋝, 鋜,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鐨 Tự hình chữ 鐨 Tự hình chữ 鐨 Tự hình chữ 鐨

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 鐨

    phí鐨:phí (chất fermium)
    鐨 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鐨 Tìm thêm nội dung cho: 鐨