Chữ 孹 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 孹, chiết tự chữ PHÁCH

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 孹:

孹 phách

Đây là các chữ cấu thành từ này: 孹

孹

Chiết tự chữ 孹

Chiết tự chữ phách bao gồm chữ 辟 子 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

孹 cấu thành từ 2 chữ: 辟, 子
  • 辟 bích, phích, thí, thịch, tích, tịch, vếch
  • 子 tí, tở, tử
  • phách [phách]

    U+5B79, tổng 16 nét, bộ Tử 子
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: bo4;
    Việt bính: ;

    孹 phách

    Nghĩa Trung Việt của từ 孹


    § Xưa dùng như phách 擘
    .

    Chữ gần giống với 孹:

    㝇, 學, 孹, 𡦧,

    Chữ gần giống 孹

    檗, 孿, 孜, 孛, 孚, 孙, 存, 澼, 字, 躄,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 孹 Tự hình chữ 孹 Tự hình chữ 孹 Tự hình chữ 孹

    孹 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 孹 Tìm thêm nội dung cho: 孹