Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 寸断 trong tiếng Trung hiện đại:
[cùnduàn] đứt từng khúc; đau lòng; đau như cắt。断成许多小段也用于比喻悲伤。
肝肠寸断(形容悲伤程度之深)。
đứt ruột đứt gan; đứt từng khúc ruột.
肝肠寸断(形容悲伤程度之深)。
đứt ruột đứt gan; đứt từng khúc ruột.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 寸
| dón | 寸: | dón bước; dón tay làm phúc |
| són | 寸: | són đái |
| thuỗn | 寸: | thuỗn mặt |
| thốn | 寸: | thốn (tấc: đơn vị đo; khiêm tốn) |
| xốn | 寸: | xốn xang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 断
| đoán | 断: | chẩn đoán, phỏng đoán, xét đoán |
| đoạn | 断: | đoạn trường; đứt đoạn; lũng đoạn |
| đón | 断: | đưa đón, đón đường |

Tìm hình ảnh cho: 寸断 Tìm thêm nội dung cho: 寸断
