Từ: 寸楷 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 寸楷:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 寸楷 trong tiếng Trung hiện đại:

[cùnkǎi] chữ Khải cỡ một tấc。一寸大小的楷体字。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 寸

dón:dón bước; dón tay làm phúc
són:són đái
thuỗn:thuỗn mặt
thốn:thốn (tấc: đơn vị đo; khiêm tốn)
xốn:xốn xang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 楷

giai:giai (tên khác của cây Hoàng liên)
khai:khai thư (chữ viết Hán tự kiểu thường), khai thể (chữ in đậm nét)
寸楷 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 寸楷 Tìm thêm nội dung cho: 寸楷