Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 寸楷 trong tiếng Trung hiện đại:
[cùnkǎi] chữ Khải cỡ một tấc。一寸大小的楷体字。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 寸
| dón | 寸: | dón bước; dón tay làm phúc |
| són | 寸: | són đái |
| thuỗn | 寸: | thuỗn mặt |
| thốn | 寸: | thốn (tấc: đơn vị đo; khiêm tốn) |
| xốn | 寸: | xốn xang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 楷
| giai | 楷: | giai (tên khác của cây Hoàng liên) |
| khai | 楷: | khai thư (chữ viết Hán tự kiểu thường), khai thể (chữ in đậm nét) |

Tìm hình ảnh cho: 寸楷 Tìm thêm nội dung cho: 寸楷
