Từ: 寿险 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 寿险:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 寿

Nghĩa của 寿险 trong tiếng Trung hiện đại:

[shòuxiǎn] bảo hiểm nhân thọ。指人寿保险。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 寿

thọ寿:tuổi thọ, thượng thọ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 险

hiểm:bí hiểm; hiểm ác, nham hiểm
寿险 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 寿险 Tìm thêm nội dung cho: 寿险