Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 封嘴 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēngzuǐ] 1. ngậm miệng; không nói; im lặng。封口2.。
先不要封嘴,再考虑一下。
hãy khoan im lặng, hãy suy nghĩ lại đã.
2. bịt miệng; bịt mồm; làm cho ngậm miệng; làm cho người khác không nói。使人不说话。
他想封住我的嘴,办不到。
nó muốn bịt miệng tôi, nhưng làm không được.
先不要封嘴,再考虑一下。
hãy khoan im lặng, hãy suy nghĩ lại đã.
2. bịt miệng; bịt mồm; làm cho ngậm miệng; làm cho người khác không nói。使人不说话。
他想封住我的嘴,办不到。
nó muốn bịt miệng tôi, nhưng làm không được.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 封
| phong | 封: | phong làm tướng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嘴
| chủy | 嘴: | bế chuỷ (ngậm miệng), chuỷ khẩu (kín miệng) |

Tìm hình ảnh cho: 封嘴 Tìm thêm nội dung cho: 封嘴
