Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 麦浪 trong tiếng Trung hiện đại:
[màilàng] sóng lúa。指田地里大片麦子被风吹得起伏象波浪的样子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 麦
| mạch | 麦: | lúa mạch;kẹo mạch nha |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 浪
| lãng | 浪: | lãng phí; lãng nhách; lãng đãng |
| lăng | 浪: | lăng xăng; lăng nhăng |
| lảng | 浪: | lảng tránh |
| lặng | 浪: | yên lặng |
| rằng | 浪: | nói rằng, rằng là |
| trảng | 浪: | trảng (bằng và trống trải; đãng trí) |

Tìm hình ảnh cho: 麦浪 Tìm thêm nội dung cho: 麦浪
