Chữ 玆 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 玆, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 玆:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 玆

玆 cấu thành từ 2 chữ: 玄, 玄
  • huyền
  • huyền
  • []

    U+7386, tổng 10 nét, bộ Huyền 玄
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zi1;
    Việt bính: ci4 zi1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 玆


    Chữ gần giống với 玆:

    ,

    Dị thể chữ 玆

    , ,

    Chữ gần giống 玆

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 玆 Tự hình chữ 玆 Tự hình chữ 玆 Tự hình chữ 玆

    玆 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 玆 Tìm thêm nội dung cho: 玆