Cao su chống va đập cửa

Từ: 小亚细亚 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 小亚细亚:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 小亚细亚 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiǎoyàxìyà] Tiểu Á; Asia Minor。黑海与地中海之间亚洲西部的一个半岛,总体上与亚洲的土耳其范围相当,通常认为与安纳托利亚同义。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 小

tiểu:tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện
tĩu:tục tĩu
tẻo: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 亚

á:á khôi (đỗ nhì)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 细

tế:tế bào; tế nhị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 亚

á:á khôi (đỗ nhì)
小亚细亚 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 小亚细亚 Tìm thêm nội dung cho: 小亚细亚