Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 小将 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiǎojiàng] tiểu tướng (thời xưa chỉ tướng trẻ, ngày nay thường dùng để ví von)。古时指带兵打仗的年轻将领(现多用于比喻)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 小
| tiểu | 小: | tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện |
| tĩu | 小: | tục tĩu |
| tẻo | 小: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 将
| tương | 将: | tương lai; tương trợ |
| tướng | 将: | tướng quân; tướng sĩ |

Tìm hình ảnh cho: 小将 Tìm thêm nội dung cho: 小将
