Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 屈指 trong tiếng Trung hiện đại:
[qūzhǐ] bấm tay; bấm đốt ngón tay; gập đầu ngón tay đếm。弯着手指头计算数目。
屈指可数(shǔ,形容数目很少)。
có thể đếm trên đầu ngón tay.
屈指一算,离家已经十年了。
tính ra, đã xa nhà mười năm rồi.
屈指可数(shǔ,形容数目很少)。
có thể đếm trên đầu ngón tay.
屈指一算,离家已经十年了。
tính ra, đã xa nhà mười năm rồi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 屈
| khuất | 屈: | khuất bóng; khuất gió; khuất mắt |
| quất | 屈: | quanh quất |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 指
| chỉ | 指: | chỉ điểm; chỉ hướng; chỉ huy; chỉ chích; tiên chỉ |
| chỏ | 指: | chỉ chỏ |
| xỉ | 指: | xỉ vả |

Tìm hình ảnh cho: 屈指 Tìm thêm nội dung cho: 屈指
