Chữ 䈵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䈵, chiết tự chữ ÔNG, ỐNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䈵:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䈵

[]

U+4235, tổng 16 nét, bộ Trúc 竹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: weng1;
Việt bính: zung1;


Nghĩa Trung Việt của từ 䈵



ống, như "ống nứa" (vhn)
ông (btcn)

Chữ gần giống với 䈵:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥱨, 𥱪, 𥱫, 𥱬, 𥱭, 𥱮, 𥱯, 𥱰, 𥱱, 𥱲, 𥱴,

Chữ gần giống 䈵

Tự hình:

Tự hình chữ 䈵 Tự hình chữ 䈵 Tự hình chữ 䈵 Tự hình chữ 䈵

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䈵

ông: 
ống:ống nứa
䈵 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䈵 Tìm thêm nội dung cho: 䈵