Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 屏条 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 屏条:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 屏条 trong tiếng Trung hiện đại:

[píngtiáo] tranh tứ bình (thường gồm bốn bức ghép thành bộ tứ bình)。(屏条儿)组成的条幅,通常四幅合成一组。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 屏

bình:tấm bình phong

Nghĩa chữ nôm của chữ: 条

điều:biết điều; điều khoản; điều kiện; điều tiếng
屏条 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 屏条 Tìm thêm nội dung cho: 屏条