Chữ 𦠄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦠄, chiết tự chữ CƠ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𦠄:

𦠄

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𦠄

𦠄

Chiết tự chữ 𦠄

[]

U+026804, tổng 16 nét, bộ Nhục 肉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ji1;
Việt bính: ;

𦠄

Nghĩa Trung Việt của từ 𦠄


cơ, như "cơ bắp; cơ thể" (gdhn)

Chữ gần giống với 𦠄:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦠄, 𦠆, 𦠘, 𦠥, 𦠯, 𦠰, 𦠱, 𦠲, 𦠳, 𦠴, 𦠵, 𦠶, 𦠽, 𦡮,

Chữ gần giống 𦠄

Tự hình:

Tự hình chữ 𦠄 Tự hình chữ 𦠄 Tự hình chữ 𦠄 Tự hình chữ 𦠄

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𦠄

𦠄:cơ bắp; cơ thể
𦠄 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𦠄 Tìm thêm nội dung cho: 𦠄