Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 山旮旯儿 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 山旮旯儿:
Nghĩa của 山旮旯儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[shāngālár] vùng núi hẻo lánh。偏僻的山区。也说山旮旯子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 山
| san | 山: | quan san (quan sơn) |
| sơn | 山: | sơn khê |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 旮
| ca | 旮: | sơn ca |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 旯
| lạp | 旯: | lạp (xó, góc): sơn ca lạp (xó núi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 山旮旯儿 Tìm thêm nội dung cho: 山旮旯儿
