Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 山查 trong tiếng Trung hiện đại:
[shānzhā] 1. cây sơn tra。落叶乔木,叶子近于卵形,有三至五裂片,花白色。果实球形,比山里红略小,深红色,有小斑点,味酸,可以吃,也可以入药。
2. quả sơn tra。这种植物的果实。
2. quả sơn tra。这种植物的果实。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 山
| san | 山: | quan san (quan sơn) |
| sơn | 山: | sơn khê |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 查
| già | 查: | già cả; già đời |
| tra | 查: | tra hỏi |

Tìm hình ảnh cho: 山查 Tìm thêm nội dung cho: 山查
