Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa thà trong tiếng Việt:
["- ph. Đành như thể còn hơn : Thà chết chứ không làm nô lệ."]Dịch thà sang tiếng Trung hiện đại:
宁; 宁可; 宁肯; 宁愿; 情愿 《表示比较两方面的利害得失后选取的一面(往往跟上文的"与其"或下文的"也不"相呼应)。》thà chết chứ không chịu khuất phục.宁死不屈。
thà làm ngọc nát, còn hơn làm ngói lành; chết trong còn hơn sống đục
宁为玉碎, 不为瓦全(比喻宁愿壮烈地死去, 不愿苟且偷生)。
thà hy sinh chứ không chịu rút lui.
宁愿牺牲, 也不退却。 且 《尚且。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: thà
| thà | 他: | thật thà |
| thà | 𫴞: | thà rằng |
| thà | 𪰛: | thà rằng |
| thà | 時: | thà rằng |
| thà | 𪰰: | chẳng thà |

Tìm hình ảnh cho: thà Tìm thêm nội dung cho: thà
