Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 岂但 trong tiếng Trung hiện đại:
[qǐdàn] đâu chỉ (phản vấn)。用反问的语气表示"不但"。
岂但你我不知道,恐怕连他自己也不清楚呢。
đâu chỉ anh và tôi không biết, e rằng ngay cả anh ấy cũng không rõ.
岂但你我不知道,恐怕连他自己也不清楚呢。
đâu chỉ anh và tôi không biết, e rằng ngay cả anh ấy cũng không rõ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 岂
| khỉ | 岂: | khỉ cảm (đâu dám) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 但
| giãn | 但: | |
| giản | 但: | giản dị, đơn giản |
| đản | 但: | phật đản; quái đản |
| đởn | 但: | đú đởn |

Tìm hình ảnh cho: 岂但 Tìm thêm nội dung cho: 岂但
