Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 峭拔 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiàobá] 1. cao và dốc (núi)。(山)高而陡。
山势峭拔。
thế núi cao và dốc.
2. sắc sảo (văn vẻ)。形容文笔雄健。
笔锋峭拔。
ngòi bút sắc sảo.
山势峭拔。
thế núi cao và dốc.
2. sắc sảo (văn vẻ)。形容文笔雄健。
笔锋峭拔。
ngòi bút sắc sảo.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 峭
| tiếu | 峭: | tiếu (vực) |
| tiễu | 峭: | tiễu (cao dốc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拔
| bạt | 拔: | đề bạt |
| bặt | 拔: | im bặt |
| gạt | 拔: | gạt bỏ, que gạt nước |
| vạt | 拔: | vạt áo |

Tìm hình ảnh cho: 峭拔 Tìm thêm nội dung cho: 峭拔
