Chữ 壊 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 壊, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 壊:

壊

Đây là các chữ cấu thành từ này: 壊

壊

Chiết tự chữ 壊

1. 壊 cấu thành từ 4 chữ: 土, 十, 目, 衣
  • 土 thổ, đỗ, độ
  • 十 thập
  • 目 mục, mụt
  • 衣 e, y, ý, ấy, ỵ
  • 2. 壊 cấu thành từ 4 chữ: 土, 十, 网, 衣
  • 土 thổ, đỗ, độ
  • 十 thập
  • 网 võng
  • 衣 e, y, ý, ấy, ỵ
  • 3. 壊 cấu thành từ 4 chữ: 土, 十, 罒, 衣
  • 土 thổ, đỗ, độ
  • 十 thập
  • 罒 võng
  • 衣 e, y, ý, ấy, ỵ
  • []

    U+58CA, tổng 16 nét, bộ Thổ 土
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: huai4;
    Việt bính: ;

    壊

    Nghĩa Trung Việt của từ 壊


    Chữ gần giống với 壊:

    㙰, 㙱, 㙲, 㙳, 㙴, 㙵, 㙶, 墻, 墼, 墾, 壁, 壅, 壆, 壇, 壈, 壊, 壌, 𡑞, 𡑢, 𡑩, 𡑪, 𡑭, 𡑰, 𡑱, 𡑲, 𡑳, 𡑴, 𡑵, 𡒃, 𡒄,

    Chữ gần giống 壊

    懐, 墂, 埊, 埔, 埓, 埒, 埑, 埐, 埏, 城,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 壊 Tự hình chữ 壊 Tự hình chữ 壊 Tự hình chữ 壊

    壊 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 壊 Tìm thêm nội dung cho: 壊