Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 崇拜 trong tiếng Trung hiện đại:
[chóngbài] sùng bái; tôn sùng; tôn thờ; tôn kính; kính trọng; thờ phụng。尊敬钦佩。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 崇
| sung | 崇: | sung sức, sung mãn |
| sòng | 崇: | |
| sùng | 崇: | tôn sùng |
| sồng | 崇: | nâu sồng |
| xùng | 崇: | xùng xình (rộng rãi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拜
| bay | 拜: | bay bướm |
| bái | 拜: | bái biệt |
| bây | 拜: | bây giờ |
| phai | 拜: | phai nhạt |
| phải | 拜: | phải trái |
| vái | 拜: | vái lạy |

Tìm hình ảnh cho: 崇拜 Tìm thêm nội dung cho: 崇拜
