Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 更定 trong tiếng Trung hiện đại:
[gēngdìng] sửa đổi; thay đổi。改订。
更定法律
sửa đổi luật pháp
更定规章制度
sửa đổi chế độ quy tắc
更定法律
sửa đổi luật pháp
更定规章制度
sửa đổi chế độ quy tắc
Nghĩa chữ nôm của chữ: 更
| canh | 更: | canh khuya |
| cánh | 更: | tự lực cánh sinh |
| ngạnh | 更: | ương ngạnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 定
| định | 定: | chỉ định; chủ định; định kiến; nhất định; quyết định |

Tìm hình ảnh cho: 更定 Tìm thêm nội dung cho: 更定
