Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 法医 trong tiếng Trung hiện đại:
[fǎyī] pháp y。法院中专门负责用法医学来协助审理案件的医生。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 法
| pháp | 法: | pháp luật |
| phép | 法: | lễ phép |
| phăm | 法: | phăm phắp đâu vào đó (trúng chỗ) |
| phấp | 法: | phấp phỏng |
| phắp | 法: | hợp phắp (chính xác); im phăm phắp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 医
| y | 医: | Y trị; y học; y sĩ |
| ế | 医: | ế (bao đựng tiền hồi xưa) |

Tìm hình ảnh cho: 法医 Tìm thêm nội dung cho: 法医
