Cao su chống va đập cửa
Từ: biếng rằng có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ biếng rằng:
Nghĩa biếng rằng trong tiếng Việt:
["- không thiết nói năng"]Nghĩa chữ nôm của chữ: biếng
| biếng | 丙: | biếng ăn |
| biếng | 怲: | biếng ăn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: rằng
| rằng | 哴: | nói rằng, rằng là |
| rằng | 㖫: | nói rằng, rằng là |
| rằng | 浪: | nói rằng, rằng là |
| rằng | : | nói rằng, rằng là |
| rằng | 𪘵: | nói rằng, rằng là |

Tìm hình ảnh cho: biếng rằng Tìm thêm nội dung cho: biếng rằng
