Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 工会 trong tiếng Trung hiện đại:
[gōnghuì] công đoàn; công hội。工人阶级的群众性组织。最早出现于18世纪中叶的英国,后各国相继建立。一般分为产业工会和职业工会两大类。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 工
| cong | 工: | bẻ cong, chân cong, cong queo, đường cong; cong cớn |
| cung | 工: | tít cung thang (sướng mê mệt) |
| cuông | 工: | |
| công | 工: | công cán, công việc; công nghiệp |
| côông | 工: | công kênh |
| gồng | 工: | gồng gánh; gồng mình |
| trong | 工: | trong ngoài |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 会
| hội | 会: | cơ hội; hội kiến, hội họp; hội trường |
| hụi | 会: | lụi hụi |

Tìm hình ảnh cho: 工会 Tìm thêm nội dung cho: 工会
