Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 帮厨 trong tiếng Trung hiện đại:
[bāngchú] giúp việc bếp núc (người không phải là nhân viên nhà bếp nhưng xuống bếp phụ giúp người chuyên nấu bếp.) 非炊事人员下厨房帮助炊事员工作
Nghĩa chữ nôm của chữ: 帮
| bang | 帮: | phỉ bang (bọn cướp) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 厨
| chù | 厨: | chuột chù |
| chùa | 厨: | đi chùa, chùa chiền, nhà chùa |
| sù | 厨: | sù sụ, sù sì |
| trù | 厨: | trù (nhà bếp) |

Tìm hình ảnh cho: 帮厨 Tìm thêm nội dung cho: 帮厨
