Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 剝奪 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 剝奪:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

bác đoạt
Tước đoạt, xâm đoạt (chiếm lấy quyền lợi hoặc tài vật của người khác một cách bất chính).Tước bỏ, thủ tiêu (theo pháp luật quy định).
◎Như:
bác đoạt chánh trị quyền lợi
利 tước quyền chính trị.

Nghĩa của 剥夺 trong tiếng Trung hiện đại:

[bōduó]
1. cướp đoạt; lấy đi。用强制的方法夺去。
剥夺劳动成果。
cướp đoạt thành quả lao động
2. tước; cách chức。依照法律取消。
剥夺政治权利。
tước quyền chính trị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 奪

sáo:chẩm sáo (áo gối)
xạo:nói xạo; xục xạo
đoạt:chiếm đoạt, cưỡng đoạt, tước đoạt; định đoạt
剝奪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 剝奪 Tìm thêm nội dung cho: 剝奪