Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 工本 trong tiếng Trung hiện đại:
[gōngběn] giá thành; giá vốn; chi phí; giá gốc; phí tổn。制造物品所用的成本。
工本费
phí tổn
不惜工本
không tiếc chi phí
工本费
phí tổn
不惜工本
không tiếc chi phí
Nghĩa chữ nôm của chữ: 工
| cong | 工: | bẻ cong, chân cong, cong queo, đường cong; cong cớn |
| cung | 工: | tít cung thang (sướng mê mệt) |
| cuông | 工: | |
| công | 工: | công cán, công việc; công nghiệp |
| côông | 工: | công kênh |
| gồng | 工: | gồng gánh; gồng mình |
| trong | 工: | trong ngoài |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 本
| bản | 本: | bản xã |
| bọn | 本: | từng bọn |
| bỏn | 本: | bỏn xẻn |
| bốn | 本: | ba bốn; bốn phương |
| bổn | 本: | |
| bộn | 本: | bộn (có bộn tiền); bề bộn |
| bủn | 本: | bủn xỉn |
| vỏn | 本: | vỏn vẹn |
| vốn | 本: | vốn liếng |

Tìm hình ảnh cho: 工本 Tìm thêm nội dung cho: 工本
